Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kẹt xe" (1)

kẹt xe
phát
Tiếng Anh Động từtraffic jam
Từ vựng của tôi
bị kẹt xe
stuck in traffic jam

swap_horiz Từ liên quan "kẹt xe" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "kẹt xe" (2)

bị kẹt xe
stuck in traffic jam
trễ giờ vì bị kẹt xe
I was late because I got stuck in traffic.