Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kẹt xe" (1)
kẹt xe

Tiếng Anh
Động từtraffic jam
bị kẹt xe
stuck in traffic jam
Từ liên quan "kẹt xe" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kẹt xe" (2)
bị kẹt xe
stuck in traffic jam
trễ giờ vì bị kẹt xe
I was late because I got stuck in traffic.
